hình hộp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khối hình học có sáu mặt, mỗi mặt là một hình bình hành, các mặt đối diện song song và bằng nhau: Đây là một khái niệm trong hình học không gian, mô tả một vật thể ba chiều với các mặt phẳng.
- Một dạng đặc biệt của hình hộp chữ nhật khi các mặt không nhất thiết là hình chữ nhật mà là hình bình hành: Nó là trường hợp tổng quát hơn của hình hộp chữ nhật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bài toán hình học, chúng ta cần tính thể tích của một hình hộp. (Đối tượng được nhắc đến là một khối hình học cụ thể.)
- Viên phấn này có dạng gần giống một hình hộp. (Mô tả hình dạng của một vật thể thực tế.)
- Hình hộp là một khái niệm cơ bản trong hình học không gian. (Nói về khái niệm trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hình hộp chữ nhật": Một trường hợp đặc biệt của hình hộp khi tất cả các mặt đều là hình chữ nhật.
- Chiếc hộp giấy này là một hình hộp chữ nhật hoàn hảo.
- "hình hộp vuông" (hay hình lập phương): Một trường hợp đặc biệt khi tất cả các mặt đều là hình vuông.
- Con xúc xắc có dạng một hình hộp vuông.
Biến thể và từ gần giống
- Hộp (danh từ): Vật dụng có hình dạng thường gặp, thường để đựng đồ. "Hình hộp" là tên gọi hình học của dạng hình đó.
- Khối hộp (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất khối, vật thể của hình hộp.
- Song hành diện (danh từ): Tên gọi khác ít phổ biến hơn, bắt nguồn từ thuật ngữ "parallélépipède".
Từ đồng nghĩa
- Parallelepiped (từ tiếng Anh): Thuật ngữ toán học quốc tế tương đương.
- Khối bình hành: Cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm các mặt là hình bình hành (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ thuần túy, không có cấu trúc động từ kèm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hình hộp" một cách ẩn dụ.)